| Vietnamese | trợ cấp |
| English | Nsubsidy |
| Example |
Cô ấy nhận trợ cấp.
She received a subsidy.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiền trợ cấp
|
| English | Nbenefits |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trợ cấp tiền ăn
|
| English | Nfood allowance |
| Example |
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trợ cấp tiền nhà
|
| English | Nhousing allowance |
| Example |
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
|
| English | Ndependent allowance |
| Example |
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trợ cấp tay nghề
|
| English | Nskill allowance |
| Example |
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
She receives a skill allowance.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.